hotline |
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.00 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm sôi |
100 °C (1013 hPa) |
|
pH |
9.2 (H₂O, 25 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đên +25°C. |
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.00 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm sôi |
100 °C (1013 hPa) |
|
pH |
9.2 (H₂O, 25 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đên +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
101645 |
|
|
Ứng dụng |
Dung dịch chuẩn pH 9.22 (20°C) |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1016451000 |
1 l |
Chai nhựa |
|
|
||
|